Mỏi hoặc nhức khuỷu tay, cổ tay sau nhiều giờ gõ phím và dùng chuột thường liên quan đến việc tay giữ một tư thế cố định, cổ tay gập kéo dài. Các trường hợp nhẹ thường cải thiện khi chỉnh lại bàn làm việc và cho cơ tay nghỉ đều trong ngày. Nếu tê tăng dần hoặc tay yếu đi, cần đi khám thay vì tự xử lý.

1. Dấu hiệu thường gặp
Cẳng tay căng, mỏi vào cuối ngày. Nhức ở mặt ngoài hoặc mặt trong khuỷu khi cầm, xách hay vặn nắm cửa. Cổ tay cứng vào buổi sáng, hoặc tê nhẹ vài ngón khi gõ lâu rồi hết khi nghỉ. Những dấu hiệu này đến chậm nên nhiều người chỉ để ý khi đã đau đến mức khó cầm chuột.
2. Nguyên nhân thường gặp
Bàn phím đặt cao khiến cổ tay gập lên suốt buổi. Chuột đặt xa thân người buộc cả cánh tay phải với ra. Khuỷu tay tì cứng lên mép bàn làm dây thần kinh và cơ vùng khuỷu bị ép. Làm liền nhiều giờ không đứng dậy cũng khiến cơ cẳng tay không có thời gian phục hồi.
Cổ và vai gáy căng cũng có thể góp phần làm mỏi lan xuống tay, nên người hay đau cổ vai gáy nên chú ý cả vùng này. Mỗi người một nguyên nhân khác nhau, vì vậy không nên tự kết luận mình bị bệnh gì chỉ dựa vào cảm giác.
3. Năm cách giảm tải mỗi ngày
| Năm việc làm được ngay tại bàn | |
| 1 | Chỉnh ghế và bàn để khuỷu tay gập gần góc vuông, cổ tay thẳng khi gõ, vai thả lỏng. |
| 2 | Đưa chuột sát người, ngang tầm bàn phím, tránh phải với tay ra xa. |
| 3 | Nghỉ ngắn khoảng 1–2 phút sau mỗi 30–45 phút: đứng dậy, lắc nhẹ tay, đổi tư thế. |
| 4 | Duỗi nhẹ cẳng tay: duỗi thẳng tay, dùng tay kia kéo nhẹ bàn tay xuống rồi lên, giữ khoảng 20–30 giây, dừng ngay nếu đau tăng. |
| 5 | Chườm ấm khi chỉ mỏi cơ. Không chườm ấm lên vùng đang sưng, nóng, đỏ. |
4. Giải cơ nhẹ vùng cẳng tay và cổ vai gáy hỗ trợ được gì
Giải cơ nhẹ giúp làm mềm các nhóm cơ cẳng tay, cổ và vai gáy đang căng, từ đó tay dễ chịu hơn khi làm việc. Đây là chăm sóc hỗ trợ, không phải điều trị và không thay thế việc khám khi có dấu hiệu bất thường. Không ấn mạnh vào vùng đang sưng hoặc đau nhói, và chỉ nên làm với người đã được hướng dẫn kỹ thuật.
5. Khi nào nên đi khám
| Nên đi khám nếu có một trong các dấu hiệu sau | |
| 1 | Tê bì lan rộng hoặc tăng dần, nhất là khi tê đánh thức bạn giữa đêm. |
| 2 | Tay yếu, cầm nắm kém, hay làm rơi đồ. |
| 3 | Đau sau một chấn thương, hoặc khớp sưng, nóng, đỏ. |
| 4 | Đau kéo dài vài tuần dù đã chỉnh tư thế và nghỉ ngơi. |
| 5 | Đau lan lên vai, cánh tay kèm tức ngực, khó thở, vã mồ hôi: cần cấp cứu ngay. |
Người có bệnh lý như tiểu đường, bệnh khớp, đang mang thai hoặc dùng thuốc chống đông nên hỏi bác sĩ trước khi làm giải cơ hoặc xoa bóp vùng tay.